"cơ trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ trưởng" trong tiếng Trung là 机长, đọc là jī zhǎng.
机长 nghĩa là gì?
机长 (jī zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ trưởng".
机长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机长 như thế nào?
Ví dụ: 机长播报天气。 (Cơ trưởng thông báo thời tiết.); 我和机长合了影。 (Tôi được chụp ảnh với cơ trưởng.).