YiWordsYiWords

VIP客户VIP kè hù

khách hàng VIP

danh từ tiếng Trung
VIP客户 khách hàng VIP

Cụm từ thường dùng

VIP
dịch vụ khách hàng VIP

Câu ví dụ

VIPxiǎngyǒuyōuxiān
Khách hàng VIP được ưu tiên phục vụ.
menyǒuzhēnduìVIPdehuódòng
Chúng tôi có chương trình cho khách hàng VIP.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"khách hàng VIP" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khách hàng VIP" trong tiếng Trung là VIP客户, đọc là VIP kè hù.
VIP客户 nghĩa là gì?
VIP客户 (VIP kè hù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khách hàng VIP".
VIP客户 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của VIP客户 ngay trên trang này.
Đặt câu với VIP客户 như thế nào?
Ví dụ: VIP客户享有优先服务。 (Khách hàng VIP được ưu tiên phục vụ.); 我们有针对VIP客户的活动。 (Chúng tôi có chương trình cho khách hàng VIP.).

Muốn nhớ "VIP客户" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí