YiWordsYiWords

zhēnchábīng

trinh sát

danh từ tiếng Trung
侦察兵 trinh sát

Cụm từ thường dùng

zhēnchábīngduì
đội trinh sát
jūnshìzhēnchábīng
trinh sát quân sự

Câu ví dụ

侦察兵zhēn chá bīng发现fā xiànle目标mù biāo
Trinh sát đã phát hiện mục tiêu.
shìmíngyōuxiùdezhēnchábīng
Anh ấy là một trinh sát giỏi.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"trinh sát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trinh sát" trong tiếng Trung là 侦察兵, đọc là zhēn chá bīng.
侦察兵 nghĩa là gì?
侦察兵 (zhēn chá bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trinh sát".
侦察兵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侦察兵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侦察兵 như thế nào?
Ví dụ: 侦察兵发现了目标。 (Trinh sát đã phát hiện mục tiêu.); 他是一名优秀的侦察兵。 (Anh ấy là một trinh sát giỏi.).

Muốn nhớ "侦察兵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí