YiWordsYiWords

kāisuǒshīfu

thợ sửa khóa

danh từ tiếng Trung
开锁师傅 thợ sửa khóa

Cụm từ thường dùng

jiàokāisuǒshīfu
gọi thợ sửa khóa
zhuānkāisuǒshīfu
thợ sửa khóa chuyên nghiệp

Câu ví dụ

yàoshidiūlezhǐnéngjiàokāisuǒshīfu
Tôi bị mất chìa khóa, phải gọi thợ sửa khóa.
kāisuǒ师傅shī fuláidehěnkuài
Thợ sửa khóa đến rất nhanh.

Các kiểu người

Câu hỏi thường gặp

"thợ sửa khóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thợ sửa khóa" trong tiếng Trung là 开锁师傅, đọc là kāi suǒ shī fu.
开锁师傅 nghĩa là gì?
开锁师傅 (kāi suǒ shī fu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thợ sửa khóa".
开锁师傅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开锁师傅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开锁师傅 như thế nào?
Ví dụ: 我钥匙丢了,只能叫开锁师傅。 (Tôi bị mất chìa khóa, phải gọi thợ sửa khóa.); 开锁师傅来得很快。 (Thợ sửa khóa đến rất nhanh.).

Muốn nhớ "开锁师傅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí