YiWordsYiWords

jiǎshè

giả sử

động từ tiếng Trung
假设 giả sử

Cụm từ thường dùng

假设jiǎ shè
giả sử như
假设jiǎ shè情况qíng kuàng
giả sử trường hợp

Câu ví dụ

假设jiǎ shè下雨xià yǔ怎么办zěn me bàn
Giả sử trời mưa thì sao?
假设jiǎ shè不来bù láihuìzuò什么shén me
Giả sử tôi không đến, bạn sẽ làm gì?

Câu điều kiện

Câu hỏi thường gặp

"giả sử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giả sử" trong tiếng Trung là 假设, đọc là jiǎ shè.
假设 nghĩa là gì?
假设 (jiǎ shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giả sử".
假设 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 假设 ngay trên trang này.
Đặt câu với 假设 như thế nào?
Ví dụ: 假设下雨怎么办? (Giả sử trời mưa thì sao?); 假设我不来,你会做什么? (Giả sử tôi không đến, bạn sẽ làm gì?).

Muốn nhớ "假设" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí