"thủ phủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ phủ" trong tiếng Trung là 首府, đọc là shǒu fǔ.
首府 nghĩa là gì?
首府 (shǒu fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ phủ".
首府 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 首府 ngay trên trang này.
Đặt câu với 首府 như thế nào?
Ví dụ: 芹苴是西部首府。 (Cần Thơ là thủ phủ miền Tây.); 这座城市是该省的首府。 (Thành phố này là thủ phủ của tỉnh.).