YiWordsYiWords

jiàndié

gián điệp

danh từ tiếng Trung
间谍 gián điệp

Cụm từ thường dùng

gōngjiàndié
gián điệp công nghiệp
wàiguójiàndié
gián điệp nước ngoài

Câu ví dụ

yīncóngshìjiàndiéhuódòngbèi
Anh ta bị bắt vì làm gián điệp.
间谍jiàn dié通常tōng cháng秘密mì mì行动xíng dòng
Gián điệp thường hoạt động bí mật.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"gián điệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gián điệp" trong tiếng Trung là 间谍, đọc là jiàn dié.
间谍 nghĩa là gì?
间谍 (jiàn dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "gián điệp".
间谍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 间谍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 间谍 như thế nào?
Ví dụ: 他因从事间谍活动被捕。 (Anh ta bị bắt vì làm gián điệp.); 间谍通常秘密行动。 (Gián điệp thường hoạt động bí mật.).

Muốn nhớ "间谍" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí