"gián điệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gián điệp" trong tiếng Trung là 间谍, đọc là jiàn dié.
间谍 nghĩa là gì?
间谍 (jiàn dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "gián điệp".
间谍 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 间谍 ngay trên trang này.
Đặt câu với 间谍 như thế nào?
Ví dụ: 他因从事间谍活动被捕。 (Anh ta bị bắt vì làm gián điệp.); 间谍通常秘密行动。 (Gián điệp thường hoạt động bí mật.).