YiWordsYiWords

Cùng cách viết:晶莹

jīngyīng

tinh anh

danh từ tiếng Trung
精英 tinh anh

Cụm từ thường dùng

jīngyīngjiēcéng
tầng lớp tinh anh
jīngyīngqún
nhóm tinh anh

Câu ví dụ

shìxuéxiàodejīngyīngzhī
Anh ấy là một trong những người tinh anh của trường.
zhèjiāgōnghuìleduōjīngyīng
Công ty này tập hợp nhiều tinh anh.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"tinh anh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh anh" trong tiếng Trung là 精英, đọc là jīng yīng.
精英 nghĩa là gì?
精英 (jīng yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh anh".
精英 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 精英 ngay trên trang này.
Đặt câu với 精英 như thế nào?
Ví dụ: 他是学校的精英之一。 (Anh ấy là một trong những người tinh anh của trường.); 这家公司汇聚了许多精英。 (Công ty này tập hợp nhiều tinh anh.).

Muốn nhớ "精英" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí