"quý tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý tộc" trong tiếng Trung là 贵族, đọc là guì zú.
贵族 nghĩa là gì?
贵族 (guì zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý tộc".
贵族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贵族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贵族 như thế nào?
Ví dụ: 他出生在贵族家庭。 (Anh ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.); 贵族通常生活奢华。 (Quý tộc thường sống xa hoa.).