YiWordsYiWords

guì

quý tộc

danh từ tiếng Trung
贵族 quý tộc

Cụm từ thường dùng

guìjiātíng
gia đình quý tộc
guìxuètǒng
dòng dõi quý tộc

Câu ví dụ

chūshēngzàiguìjiātíng
Anh ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.
guìtōngchángshēnghuóshēhuá
Quý tộc thường sống xa hoa.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"quý tộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quý tộc" trong tiếng Trung là 贵族, đọc là guì zú.
贵族 nghĩa là gì?
贵族 (guì zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "quý tộc".
贵族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贵族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贵族 như thế nào?
Ví dụ: 他出生在贵族家庭。 (Anh ấy sinh ra trong gia đình quý tộc.); 贵族通常生活奢华。 (Quý tộc thường sống xa hoa.).

Muốn nhớ "贵族" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí