YiWordsYiWords

píngmín

dân thường

danh từ tiếng Trung
平民 dân thường

Cụm từ thường dùng

píngmín
dân thường vô tội
bǎopíngmín
bảo vệ dân thường

Câu ví dụ

píngmínshìjiànguān
Dân thường không liên quan đến vụ việc.
jūnduìbāngzhùpíngmín
Quân đội giúp đỡ dân thường.

Thân phận và vai trò

Câu hỏi thường gặp

"dân thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân thường" trong tiếng Trung là 平民, đọc là píng mín.
平民 nghĩa là gì?
平民 (píng mín) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân thường".
平民 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平民 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平民 như thế nào?
Ví dụ: 平民与事件无关。 (Dân thường không liên quan đến vụ việc.); 军队帮助平民。 (Quân đội giúp đỡ dân thường.).

Muốn nhớ "平民" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí