YiWordsYiWords

jiān

gánh vác

động từ tiếng Trung
肩负 gánh vác

Cụm từ thường dùng

jiānrèn
gánh vác trách nhiệm
jiānjiātíng
gánh vác gia đình

Câu ví dụ

jiānzhezhòngrèn
Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.
jiānjiā
Cô ấy phải gánh vác việc nhà.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"gánh vác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gánh vác" trong tiếng Trung là 肩负, đọc là jiān fù.
肩负 nghĩa là gì?
肩负 (jiān fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gánh vác".
肩负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肩负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肩负 như thế nào?
Ví dụ: 他肩负着重大责任。 (Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.); 她必须肩负家务。 (Cô ấy phải gánh vác việc nhà.).

Muốn nhớ "肩负" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí