"gánh vác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gánh vác" trong tiếng Trung là 肩负, đọc là jiān fù.
肩负 nghĩa là gì?
肩负 (jiān fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gánh vác".
肩负 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肩负 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肩负 như thế nào?
Ví dụ: 他肩负着重大责任。 (Anh ấy gánh vác trách nhiệm lớn.); 她必须肩负家务。 (Cô ấy phải gánh vác việc nhà.).