YiWordsYiWords

kěndìng

khẳng định

động từ tiếng Trung
肯定 khẳng định

Cụm từ thường dùng

kěndìngjiàn
khẳng định ý kiến
kěndìng
khẳng định bản thân

Câu ví dụ

kěndìngshìduìde
Tôi khẳng định điều đó là đúng.
kěndìnghuìlái
Anh ấy khẳng định sẽ đến.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khẳng định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẳng định" trong tiếng Trung là 肯定, đọc là kěn dìng.
肯定 nghĩa là gì?
肯定 (kěn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẳng định".
肯定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肯定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肯定 như thế nào?
Ví dụ: 我肯定那是对的。 (Tôi khẳng định điều đó là đúng.); 他肯定会来。 (Anh ấy khẳng định sẽ đến.).

Muốn nhớ "肯定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí