"khẳng định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khẳng định" trong tiếng Trung là 肯定, đọc là kěn dìng.
肯定 nghĩa là gì?
肯定 (kěn dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khẳng định".
肯定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肯定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肯定 như thế nào?
Ví dụ: 我肯定那是对的。 (Tôi khẳng định điều đó là đúng.); 他肯定会来。 (Anh ấy khẳng định sẽ đến.).