YiWordsYiWords

kěn

kfc

danh từ tiếng Trung
肯德基 kfc

Cụm từ thường dùng

chīkěn
ăn kfc
kěnzhà
gà rán kfc

Câu ví dụ

huanchīkěnzhà
Tôi thích ăn gà rán kfc.
kěnzàichéngshìyǒuhěnduōdiàn
Kfc có nhiều cửa hàng ở thành phố.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kfc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kfc" trong tiếng Trung là 肯德基, đọc là kěn dé jī.
肯德基 nghĩa là gì?
肯德基 (kěn dé jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kfc".
肯德基 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肯德基 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肯德基 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃肯德基炸鸡。 (Tôi thích ăn gà rán kfc.); 肯德基在城市有很多店。 (Kfc có nhiều cửa hàng ở thành phố.).

Muốn nhớ "肯德基" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí