YiWordsYiWords

jiānbǎngtòng

đau vai

danh từ tiếng Trung
肩膀痛 đau vai

Cụm từ thường dùng

jiānbǎngtòngjǐngtòng
đau vai gáy
ànjiānbǎngtòng
xoa bóp đau vai

Câu ví dụ

zǎoshàngláijiānbǎngtòng
Tôi bị đau vai khi ngủ dậy.
jiǔzuòdǎozhìjiānbǎngtòng
Đau vai do ngồi lâu.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"đau vai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đau vai" trong tiếng Trung là 肩膀痛, đọc là jiān bǎng tòng.
肩膀痛 nghĩa là gì?
肩膀痛 (jiān bǎng tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đau vai".
肩膀痛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 肩膀痛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 肩膀痛 như thế nào?
Ví dụ: 我早上起来肩膀痛。 (Tôi bị đau vai khi ngủ dậy.); 久坐导致肩膀痛。 (Đau vai do ngồi lâu.).

Muốn nhớ "肩膀痛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí