YiWordsYiWords

jiǎnhuà

đơn giản hóa

động từ tiếng Trung
简化 đơn giản hóa

Cụm từ thường dùng

jiǎnhuàshǒu
đơn giản hóa thủ tục
jiǎnhuàliúchéng
đơn giản hóa quy trình

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi简化jiǎn huà工作gōng zuò
Chúng ta nên đơn giản hóa công việc.
shǒujīngjiǎnhuàle
Thủ tục đã được đơn giản hóa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đơn giản hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn giản hóa" trong tiếng Trung là 简化, đọc là jiǎn huà.
简化 nghĩa là gì?
简化 (jiǎn huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn giản hóa".
简化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简化 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该简化工作。 (Chúng ta nên đơn giản hóa công việc.); 手续已经简化了。 (Thủ tục đã được đơn giản hóa.).

Muốn nhớ "简化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí