YiWordsYiWords

jiǎndān

đơn giản

tính từ tiếng Trung
简单 đơn giản

Cụm từ thường dùng

hěn简单jiǎn dān
rất đơn giản
简单jiǎn dān解释jiě shì
giải thích đơn giản

Câu ví dụ

zhèdàohěn简单jiǎn dān
Bài toán này rất đơn giản.
zhèzhǒng做法zuò fǎgèng简单jiǎn dān
Cách làm này đơn giản hơn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đơn giản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn giản" trong tiếng Trung là 简单, đọc là jiǎn dān.
简单 nghĩa là gì?
简单 (jiǎn dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn giản".
简单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简单 như thế nào?
Ví dụ: 这道题很简单。 (Bài toán này rất đơn giản.); 这种做法更简单。 (Cách làm này đơn giản hơn.).

Muốn nhớ "简单" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí