"đơn giản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn giản" trong tiếng Trung là 简单, đọc là jiǎn dān.
简单 nghĩa là gì?
简单 (jiǎn dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn giản".
简单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简单 như thế nào?
Ví dụ: 这道题很简单。 (Bài toán này rất đơn giản.); 这种做法更简单。 (Cách làm này đơn giản hơn.).