YiWordsYiWords

Cùng cách viết:间接见解

jiǎnjiè

giới thiệu sơ lược

danh từ tiếng Trung
简介 giới thiệu sơ lược

Cụm từ thường dùng

xiějiǎnjiè
viết giới thiệu sơ lược
jiǎnjiè
giới thiệu sơ lược bản thân

Câu ví dụ

gěilefèn简介jiǎn jiè
Anh ấy gửi cho tôi một giới thiệu sơ lược.
miànshìshíyàozuòjiǎnjiè
Bạn cần giới thiệu sơ lược khi phỏng vấn.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"giới thiệu sơ lược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới thiệu sơ lược" trong tiếng Trung là 简介, đọc là jiǎn jiè.
简介 nghĩa là gì?
简介 (jiǎn jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới thiệu sơ lược".
简介 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简介 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简介 như thế nào?
Ví dụ: 他给我发了一份简介。 (Anh ấy gửi cho tôi một giới thiệu sơ lược.); 面试时需要做个简介。 (Bạn cần giới thiệu sơ lược khi phỏng vấn.).

Muốn nhớ "简介" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí