YiWordsYiWords

Cùng cách viết:建立

jiǎn

sơ yếu lý lịch

danh từ tiếng Trung
简历 sơ yếu lý lịch

Cụm từ thường dùng

jiāojiǎn
nộp sơ yếu lý lịch
xiějiǎn
viết sơ yếu lý lịch

Câu ví dụ

已经yǐ jīng简历jiǎn lìgěi公司gōng sīle
Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch cho công ty.
jiǎnyàobāohánwánzhěngderénxìn
Sơ yếu lý lịch cần đầy đủ thông tin cá nhân.

Nghề nghiệp và công việc

Câu hỏi thường gặp

"sơ yếu lý lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ yếu lý lịch" trong tiếng Trung là 简历, đọc là jiǎn lì.
简历 nghĩa là gì?
简历 (jiǎn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ yếu lý lịch".
简历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简历 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把简历发给公司了。 (Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch cho công ty.); 简历需要包含完整的个人信息。 (Sơ yếu lý lịch cần đầy đủ thông tin cá nhân.).

Muốn nhớ "简历" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí