"sơ yếu lý lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ yếu lý lịch" trong tiếng Trung là 简历, đọc là jiǎn lì.
简历 nghĩa là gì?
简历 (jiǎn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ yếu lý lịch".
简历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 简历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 简历 như thế nào?
Ví dụ: 我已经把简历发给公司了。 (Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch cho công ty.); 简历需要包含完整的个人信息。 (Sơ yếu lý lịch cần đầy đủ thông tin cá nhân.).