YiWordsYiWords

jiāng

giang hồ

danh từ tiếng Trung
江湖 giang hồ

Cụm từ thường dùng

jiāngxiǎnè
giang hồ hiểm ác
jiāng
bước chân vào giang hồ

Câu ví dụ

guòzhe江湖jiāng hú生活shēng huó
Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.
jiāngbìngfēimèng
Giang hồ không như mơ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giang hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giang hồ" trong tiếng Trung là 江湖, đọc là jiāng hú.
江湖 nghĩa là gì?
江湖 (jiāng hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giang hồ".
江湖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 江湖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 江湖 như thế nào?
Ví dụ: 他过着江湖生活。 (Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.); 江湖并非如梦。 (Giang hồ không như mơ.).

Muốn nhớ "江湖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí