"giang hồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giang hồ" trong tiếng Trung là 江湖, đọc là jiāng hú.
江湖 nghĩa là gì?
江湖 (jiāng hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "giang hồ".
江湖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 江湖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 江湖 như thế nào?
Ví dụ: 他过着江湖生活。 (Anh ấy sống cuộc đời giang hồ.); 江湖并非如梦。 (Giang hồ không như mơ.).