"mồ hôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mồ hôi" trong tiếng Trung là 汗, đọc là hàn.
汗 nghĩa là gì?
汗 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mồ hôi".
汗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汗 như thế nào?
Ví dụ: 我运动时会流汗。 (Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.); 他擦了擦额头上的汗。 (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.).