YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hàn

mồ hôi

danh từ tiếng Trung
汗 mồ hôi

Cụm từ thường dùng

liúhàn
đổ mồ hôi
hàn
lau mồ hôi

Câu ví dụ

yùndòngshíhuìliúhàn
Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.
leétóushàngdehàn
Anh ấy lau mồ hôi trên trán.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"mồ hôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mồ hôi" trong tiếng Trung là 汗, đọc là hàn.
汗 nghĩa là gì?
汗 (hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mồ hôi".
汗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汗 như thế nào?
Ví dụ: 我运动时会流汗。 (Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục.); 他擦了擦额头上的汗。 (Anh ấy lau mồ hôi trên trán.).

Muốn nhớ "汗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí