YiWordsYiWords

Cùng cách viết:赤字

chí

bể

danh từ tiếng Trung
池子 bể

Cụm từ thường dùng

yóuyǒngchí
bể bơi
chí
bể cá

Câu ví dụ

jiāyǒuchí
Có một bể cá trong nhà.
háizimenzàichíwánshuǎ
Trẻ em đang chơi ở bể bơi.

Cảnh quan vườn

Câu hỏi thường gặp

"bể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bể" trong tiếng Trung là 池子, đọc là chí zǐ.
池子 nghĩa là gì?
池子 (chí zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bể".
池子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 池子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 池子 như thế nào?
Ví dụ: 家里有一个鱼池子。 (Có một bể cá trong nhà.); 孩子们在池子里玩耍。 (Trẻ em đang chơi ở bể bơi.).

Muốn nhớ "池子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí