"ao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ao" trong tiếng Trung là 池塘, đọc là chí táng.
池塘 nghĩa là gì?
池塘 (chí táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ao".
池塘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 池塘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 池塘 như thế nào?
Ví dụ: 池塘里有很多鱼。 (Có nhiều cá trong ao.); 孩子们常在村里的池塘里游泳。 (Trẻ em thường tắm ở ao làng.).