YiWordsYiWords

jiǎng

phần thưởng

danh từ tiếng Trung
奖励 phần thưởng

Cụm từ thường dùng

lǐngjiǎng
nhận phần thưởng
颁发bān fā奖励jiǎng lì
trao phần thưởng

Câu ví dụ

得到dé dàole奖励jiǎng lì
Cô ấy nhận được phần thưởng lớn.
zhègejiǎngshìgěizuìyōuxiùderén
Phần thưởng này dành cho người xuất sắc nhất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phần thưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phần thưởng" trong tiếng Trung là 奖励, đọc là jiǎng lì.
奖励 nghĩa là gì?
奖励 (jiǎng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phần thưởng".
奖励 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奖励 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奖励 như thế nào?
Ví dụ: 她得到了奖励。 (Cô ấy nhận được phần thưởng lớn.); 这个奖励是给最优秀的人。 (Phần thưởng này dành cho người xuất sắc nhất.).

Muốn nhớ "奖励" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí