YiWordsYiWords

jiǎngbēi

cúp

danh từ tiếng Trung
奖杯 cúp

Cụm từ thường dùng

lǐngjiǎngbēi
nhận cúp
jīnjiǎngbēi
cúp vàng

Câu ví dụ

我们wǒ menduì刚刚gāng gāng赢得yíng déle奖杯jiǎng bēi
Đội của tôi vừa giành được cúp.
jīnniánshuíhuìdàojiǎngbēi
Ai sẽ nhận cúp năm nay?

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"cúp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cúp" trong tiếng Trung là 奖杯, đọc là jiǎng bēi.
奖杯 nghĩa là gì?
奖杯 (jiǎng bēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "cúp".
奖杯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奖杯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奖杯 như thế nào?
Ví dụ: 我们队刚刚赢得了奖杯。 (Đội của tôi vừa giành được cúp.); 今年谁会拿到奖杯? (Ai sẽ nhận cúp năm nay?).

Muốn nhớ "奖杯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí