"giải thưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải thưởng" trong tiếng Trung là 奖, đọc là jiǎng.
奖 nghĩa là gì?
奖 (jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải thưởng".
奖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奖 như thế nào?
Ví dụ: 她获得了奖项。 (Cô ấy nhận được giải thưởng.); 这个奖很有声望。 (Giải thưởng này rất danh giá.).