"học bổng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học bổng" trong tiếng Trung là 奖学金, đọc là jiǎng xué jīn.
奖学金 nghĩa là gì?
奖学金 (jiǎng xué jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "học bổng".
奖学金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奖学金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奖学金 như thế nào?
Ví dụ: 她刚获得了奖学金。 (Cô ấy vừa nhận được học bổng.); 我正在准备申请奖学金的材料。 (Tôi đang chuẩn bị hồ sơ xin học bổng.).