YiWordsYiWords

jiàocái

sách giáo khoa

danh từ tiếng Trung
教材 sách giáo khoa

Cụm từ thường dùng

mǎi教材jiào cái
mua sách giáo khoa
教材jiào cái套装tào zhuāng
bộ sách giáo khoa

Câu ví dụ

已经yǐ jīngmǎilexīn学年xué niánde教材jiào cái
Em đã mua đủ sách giáo khoa cho năm học mới.
zhèběn教材jiào cáihěn容易róng yìdǒng
Sách giáo khoa này rất dễ hiểu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sách giáo khoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sách giáo khoa" trong tiếng Trung là 教材, đọc là jiào cái.
教材 nghĩa là gì?
教材 (jiào cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "sách giáo khoa".
教材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教材 như thế nào?
Ví dụ: 我已经买齐了新学年的教材。 (Em đã mua đủ sách giáo khoa cho năm học mới.); 这本教材很容易懂。 (Sách giáo khoa này rất dễ hiểu.).

Muốn nhớ "教材" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí