"sách giáo khoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sách giáo khoa" trong tiếng Trung là 教材, đọc là jiào cái.
教材 nghĩa là gì?
教材 (jiào cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "sách giáo khoa".
教材 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教材 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教材 như thế nào?
Ví dụ: 我已经买齐了新学年的教材。 (Em đã mua đủ sách giáo khoa cho năm học mới.); 这本教材很容易懂。 (Sách giáo khoa này rất dễ hiểu.).