"phòng học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng học" trong tiếng Trung là 教室, đọc là jiào shì.
教室 nghĩa là gì?
教室 (jiào shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng học".
教室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教室 như thế nào?
Ví dụ: 这个教室很明亮。 (Phòng học này rất sáng.); 我们在教室里。 (Chúng tôi đang ở trong phòng học.).