YiWordsYiWords

Cùng cách viết:礁石

jiàoshì

phòng học

danh từ tiếng Trung
教室 phòng học

Cụm từ thường dùng

宽敞kuān chǎngde教室jiào shì
phòng học rộng rãi
进入jìn rù教室jiào shì
vào phòng học

Câu ví dụ

这个zhè gè教室jiào shìhěn明亮míng liàng
Phòng học này rất sáng.
我们wǒ menzài教室jiào shì
Chúng tôi đang ở trong phòng học.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"phòng học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng học" trong tiếng Trung là 教室, đọc là jiào shì.
教室 nghĩa là gì?
教室 (jiào shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng học".
教室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教室 như thế nào?
Ví dụ: 这个教室很明亮。 (Phòng học này rất sáng.); 我们在教室里。 (Chúng tôi đang ở trong phòng học.).

Muốn nhớ "教室" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí