YiWordsYiWords

jiàoshòu

giáo sư

danh từ tiếng Trung
教授 giáo sư

Cụm từ thường dùng

大学dà xué教授jiào shòu
giáo sư đại học
著名zhù míng教授jiào shòu
giáo sư nổi tiếng

Câu ví dụ

shì数学shù xué教授jiào shòu
Ông ấy là giáo sư toán học.
教授jiào shòu今天jīn tiānyào讲课jiǎng kè
Giáo sư sẽ giảng bài hôm nay.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"giáo sư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáo sư" trong tiếng Trung là 教授, đọc là jiào shòu.
教授 nghĩa là gì?
教授 (jiào shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáo sư".
教授 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教授 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教授 như thế nào?
Ví dụ: 他是数学教授。 (Ông ấy là giáo sư toán học.); 教授今天要讲课。 (Giáo sư sẽ giảng bài hôm nay.).

Muốn nhớ "教授" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí