YiWordsYiWords

jiàotiáo

giáo điều

danh từ tiếng Trung
教条 giáo điều

Cụm từ thường dùng

遵循zūn xún教条jiào tiáo
tuân theo giáo điều
批判pī pàn教条jiào tiáo
phê phán giáo điều

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān教条jiào tiáo
Anh ấy không thích giáo điều.
教条jiào tiáo限制xiàn zhìle创造力chuàng zào lì
Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"giáo điều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáo điều" trong tiếng Trung là 教条, đọc là jiào tiáo.
教条 nghĩa là gì?
教条 (jiào tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáo điều".
教条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教条 như thế nào?
Ví dụ: 他不喜欢教条。 (Anh ấy không thích giáo điều.); 教条限制了创造力。 (Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.).

Muốn nhớ "教条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí