"giáo điều" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giáo điều" trong tiếng Trung là 教条, đọc là jiào tiáo.
教条 nghĩa là gì?
教条 (jiào tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giáo điều".
教条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教条 như thế nào?
Ví dụ: 他不喜欢教条。 (Anh ấy không thích giáo điều.); 教条限制了创造力。 (Giáo điều làm hạn chế sáng tạo.).