YiWordsYiWords

jiǎo

góc độ

danh từ tiếng Trung
角度 góc độ

Cụm từ thường dùng

kàndàijiǎo
góc độ nhìn nhận
zhuānjiǎo
góc độ chuyên môn

Câu ví dụ

qǐngcóngduōjiǎokànwèn
Hãy xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.
cóngrénjiǎoláikàntóng
Từ góc độ cá nhân, tôi đồng ý.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"góc độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góc độ" trong tiếng Trung là 角度, đọc là jiǎo dù.
角度 nghĩa là gì?
角度 (jiǎo dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "góc độ".
角度 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 角度 ngay trên trang này.
Đặt câu với 角度 như thế nào?
Ví dụ: 请从多个角度看问题。 (Hãy xem xét vấn đề từ nhiều góc độ.); 从个人角度来看,我同意。 (Từ góc độ cá nhân, tôi đồng ý.).

Muốn nhớ "角度" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí