YiWordsYiWords

jué

vai trò

danh từ tiếng Trung
角色 vai trò

Cụm từ thường dùng

重要zhòng yào角色jué sè
vai trò quan trọng
lǐngdǎojué
vai trò lãnh đạo

Câu ví dụ

zài小组xiǎo zǔzhōng担任dān rèn主要zhǔ yào角色jué sè
Anh ấy giữ vai trò chính trong nhóm.
lǎoshīdejuéhěn
Vai trò của giáo viên rất lớn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vai trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vai trò" trong tiếng Trung là 角色, đọc là jué sè.
角色 nghĩa là gì?
角色 (jué sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vai trò".
角色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 角色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 角色 như thế nào?
Ví dụ: 他在小组中担任主要角色。 (Anh ấy giữ vai trò chính trong nhóm.); 老师的角色很大。 (Vai trò của giáo viên rất lớn.).

Muốn nhớ "角色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí