YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiǎo

góc

danh từ tiếng Trung
角 góc

Cụm từ thường dùng

房间fáng jiān角落jiǎo luò
góc phòng
shìjiǎo
góc nhìn

Câu ví dụ

房间fáng jiān角落jiǎo luòyǒu一张yī zhāng桌子zhuō zi
Có một cái bàn ở góc phòng.
zhègejiǎoshì90
Góc này là 90 độ.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"góc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"góc" trong tiếng Trung là 角, đọc là jiǎo.
角 nghĩa là gì?
角 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "góc".
角 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 角 ngay trên trang này.
Đặt câu với 角 như thế nào?
Ví dụ: 房间角落有一张桌子。 (Có một cái bàn ở góc phòng.); 这个角是90度。 (Góc này là 90 độ.).

Muốn nhớ "角" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí