"tranh đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh đấu" trong tiếng Trung là 角逐, đọc là jué zhú.
角逐 nghĩa là gì?
角逐 (jué zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh đấu".
角逐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 角逐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 角逐 như thế nào?
Ví dụ: 两队正在激烈角逐。 (Hai đội đang tranh đấu quyết liệt.); 他总是为实现目标而角逐。 (Anh ấy luôn tranh đấu để đạt mục tiêu.).