YiWordsYiWords

juézhú

tranh đấu

động từ tiếng Trung
角逐 tranh đấu

Cụm từ thường dùng

lièjuézhú
tranh đấu quyết liệt
juézhúwèizhì
tranh đấu giành vị trí

Câu ví dụ

liǎngduìzhèngzàilièjuézhú
Hai đội đang tranh đấu quyết liệt.
zǒngshìwèishíxiànbiāoérjuézhú
Anh ấy luôn tranh đấu để đạt mục tiêu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tranh đấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh đấu" trong tiếng Trung là 角逐, đọc là jué zhú.
角逐 nghĩa là gì?
角逐 (jué zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh đấu".
角逐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 角逐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 角逐 như thế nào?
Ví dụ: 两队正在激烈角逐。 (Hai đội đang tranh đấu quyết liệt.); 他总是为实现目标而角逐。 (Anh ấy luôn tranh đấu để đạt mục tiêu.).

Muốn nhớ "角逐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí