YiWordsYiWords

jiàohǎn

kêu

tiếng Trung
叫喊 kêu

Câu ví dụ

她因害怕大声喊叫。
Cô ấy kêu to vì sợ hãi.
我听到有人呼救。
Tôi nghe ai đó kêu cứu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kêu" trong tiếng Trung là 叫喊, đọc là jiào hǎn.
叫喊 nghĩa là gì?
叫喊 (jiào hǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kêu".
叫喊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叫喊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叫喊 như thế nào?
Ví dụ: 她因害怕大声喊叫。 (Cô ấy kêu to vì sợ hãi.); 我听到有人呼救。 (Tôi nghe ai đó kêu cứu.).

Muốn nhớ "叫喊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí