YiWordsYiWords

zhàokāi

triệu tập

động từ tiếng Trung
召开 triệu tập

Cụm từ thường dùng

zhàokāihuì
triệu tập cuộc họp
zhàokāihuì
triệu tập đại hội

Câu ví dụ

公司gōng sī明天míng tiānjiāng召开zhào kāi会议huì yì
Công ty sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.
menzhàokāiledōnghuì
Họ đã triệu tập đại hội cổ đông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"triệu tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triệu tập" trong tiếng Trung là 召开, đọc là zhào kāi.
召开 nghĩa là gì?
召开 (zhào kāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệu tập".
召开 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 召开 ngay trên trang này.
Đặt câu với 召开 như thế nào?
Ví dụ: 公司明天将召开会议。 (Công ty sẽ triệu tập cuộc họp vào ngày mai.); 他们召开了股东大会。 (Họ đã triệu tập đại hội cổ đông.).

Muốn nhớ "召开" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí