"coca" trong tiếng Trung nói thế nào?
"coca" trong tiếng Trung là 可乐, đọc là kě lè.
可乐 nghĩa là gì?
可乐 (kě lè) trong tiếng Trung có nghĩa là "coca".
可乐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可乐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可乐 như thế nào?
Ví dụ: 我想喝一杯可乐。 (Tôi muốn uống một ly coca.); 可乐在越南很常见。 (Coca rất phổ biến ở Việt Nam.).