"gọi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gọi" trong tiếng Trung là 叫, đọc là jiào.
叫 nghĩa là gì?
叫 (jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọi".
叫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叫 như thế nào?
Ví dụ: 我叫你但没听到回应。 (Tôi gọi bạn mà không thấy trả lời.); 她给妈妈叫电话。 (Cô ấy gọi điện cho mẹ.).