YiWordsYiWords

chūxíng

đi lại

động từ tiếng Trung
出行 đi lại

Cụm từ thường dùng

出行chū xíng方便fāng biàn
đi lại thuận tiện
chéng公交gōng jiāo出行chū xíng
đi lại bằng xe bus

Câu ví dụ

zài这个zhè gè城市chéng shì出行chū xínghěn方便fāng biàn
Đi lại ở thành phố này rất dễ.
奶奶nǎi nai出行chū xíng不便bù biàn
Bà tôi đi lại khó khăn.

Di chuyển và vận chuyển

Câu hỏi thường gặp

"đi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi lại" trong tiếng Trung là 出行, đọc là chū xíng.
出行 nghĩa là gì?
出行 (chū xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi lại".
出行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出行 như thế nào?
Ví dụ: 在这个城市出行很方便。 (Đi lại ở thành phố này rất dễ.); 我奶奶出行不便。 (Bà tôi đi lại khó khăn.).

Muốn nhớ "出行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí