"đi lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi lại" trong tiếng Trung là 出行, đọc là chū xíng.
出行 nghĩa là gì?
出行 (chū xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi lại".
出行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出行 như thế nào?
Ví dụ: 在这个城市出行很方便。 (Đi lại ở thành phố này rất dễ.); 我奶奶出行不便。 (Bà tôi đi lại khó khăn.).