"qua lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"qua lại" trong tiếng Trung là 来回, đọc là lái huí.
来回 nghĩa là gì?
来回 (lái huí) trong tiếng Trung có nghĩa là "qua lại".
来回 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来回 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来回 như thế nào?
Ví dụ: 我在两个城市之间来回。 (Tôi qua lại giữa hai thành phố.); 人们在街上来回来回。 (Mọi người qua lại trên phố.).