"cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưới" trong tiếng Trung là 结婚, đọc là jié hūn.
结婚 nghĩa là gì?
结婚 (jié hūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưới".
结婚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结婚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结婚 như thế nào?
Ví dụ: 他们下个月结婚。 (Họ sẽ cưới vào tháng sau.); 他刚刚娶了妻子。 (Anh ấy vừa cưới vợ.).