"nhẫn cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẫn cưới" trong tiếng Trung là 结婚戒指, đọc là jié hūn jiè zhǐ.
结婚戒指 nghĩa là gì?
结婚戒指 (jié hūn jiè zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẫn cưới".
结婚戒指 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结婚戒指 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结婚戒指 như thế nào?
Ví dụ: 他们互相交换结婚戒指。 (Họ trao nhẫn cưới cho nhau.); 结婚戒指是金做的。 (Nhẫn cưới làm bằng vàng.).