YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jié

kết

động từ tiếng Trung
结 kết

Cụm từ thường dùng

jiéjiāopéngyǒu
kết bạn
jiéguǒ
kết quả

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi互相hù xiāng结交jié jiāo
Chúng ta nên kết bạn với nhau.
shùjīngjiéchūguǒshí
Cây đã kết trái.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết" trong tiếng Trung là 结, đọc là jié.
结 nghĩa là gì?
结 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết".
结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该互相结交。 (Chúng ta nên kết bạn với nhau.); 树已经结出果实。 (Cây đã kết trái.).

Muốn nhớ "结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí