"kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết" trong tiếng Trung là 结, đọc là jié.
结 nghĩa là gì?
结 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết".
结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该互相结交。 (Chúng ta nên kết bạn với nhau.); 树已经结出果实。 (Cây đã kết trái.).