YiWordsYiWords

jiéhūnzhào

ảnh cưới

danh từ tiếng Trung
结婚照 ảnh cưới

Cụm từ thường dùng

pāijiéhūnzhào
chụp ảnh cưới
结婚jié hūn照相zhào xiàng
album ảnh cưới

Câu ví dụ

mengāngzàipāiliǎojiéhūnzhào
Họ vừa chụp ảnh cưới ở Đà Lạt.
zhèzhāngjiéhūnzhàohěnpiàoliang
Ảnh cưới này rất đẹp.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"ảnh cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảnh cưới" trong tiếng Trung là 结婚照, đọc là jié hūn zhào.
结婚照 nghĩa là gì?
结婚照 (jié hūn zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảnh cưới".
结婚照 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结婚照 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结婚照 như thế nào?
Ví dụ: 他们刚在大叻拍了结婚照。 (Họ vừa chụp ảnh cưới ở Đà Lạt.); 这张结婚照很漂亮。 (Ảnh cưới này rất đẹp.).

Muốn nhớ "结婚照" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí