YiWordsYiWords

jièkǒu

cái cớ

danh từ tiếng Trung
借口 cái cớ

Cụm từ thường dùng

zhǎojièkǒu
tìm cái cớ
……wéi借口jiè kǒu
lấy cái cớ

Câu ví dụ

zǒngshìzhǎojièkǒugōngzuò
Anh ta luôn tìm cái cớ để không làm việc.
yàoyòngjièkǒutáorèn
Đừng lấy cái cớ để trốn tránh trách nhiệm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cái cớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cái cớ" trong tiếng Trung là 借口, đọc là jiè kǒu.
借口 nghĩa là gì?
借口 (jiè kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cái cớ".
借口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 借口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 借口 như thế nào?
Ví dụ: 他总是找借口不工作。 (Anh ta luôn tìm cái cớ để không làm việc.); 不要用借口逃避责任。 (Đừng lấy cái cớ để trốn tránh trách nhiệm.).

Muốn nhớ "借口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí