YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiè

mượn

động từ tiếng Trung
借 mượn

Cụm từ thường dùng

jièshū
mượn sách
jièqián
mượn tiền

Câu ví dụ

xiǎngjièzhèběnshū
Tôi muốn mượn quyển sách này.
néngjièzhīma
Bạn có thể cho tôi mượn bút không?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mượn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mượn" trong tiếng Trung là 借, đọc là jiè.
借 nghĩa là gì?
借 (jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "mượn".
借 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 借 ngay trên trang này.
Đặt câu với 借 như thế nào?
Ví dụ: 我想借这本书。 (Tôi muốn mượn quyển sách này.); 你能借我支笔吗? (Bạn có thể cho tôi mượn bút không?).

Muốn nhớ "借" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí