"vay vốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vay vốn" trong tiếng Trung là 借款, đọc là jiè kuǎn.
借款 nghĩa là gì?
借款 (jiè kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vay vốn".
借款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 借款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 借款 như thế nào?
Ví dụ: 我需要借款开店。 (Tôi cần vay vốn để mở cửa hàng.); 他向银行借款买房。 (Anh ấy vay vốn ngân hàng mua nhà.).