YiWordsYiWords

jièkuǎn

vay vốn

động từ tiếng Trung
借款 vay vốn

Cụm từ thường dùng

xiàng银行yín háng借款jiè kuǎn
vay vốn ngân hàng
jīngyíngjièkuǎn
vay vốn kinh doanh

Câu ví dụ

yàojièkuǎnkāidiàn
Tôi cần vay vốn để mở cửa hàng.
xiàng银行yín háng借款jiè kuǎn买房mǎi fáng
Anh ấy vay vốn ngân hàng mua nhà.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"vay vốn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vay vốn" trong tiếng Trung là 借款, đọc là jiè kuǎn.
借款 nghĩa là gì?
借款 (jiè kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vay vốn".
借款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 借款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 借款 như thế nào?
Ví dụ: 我需要借款开店。 (Tôi cần vay vốn để mở cửa hàng.); 他向银行借款买房。 (Anh ấy vay vốn ngân hàng mua nhà.).

Muốn nhớ "借款" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí