YiWordsYiWords

jièzhù

nhờ vào

giới từ tiếng Trung
借助 nhờ vào

Cụm từ thường dùng

jièzhù
nhờ vào công nghệ
jièzhùbāngzhù
nhờ vào sự giúp đỡ

Câu ví dụ

借助jiè zhù朋友péng yǒu取得qǔ déle成功chéng gōng
Tôi thành công nhờ vào bạn bè.
menjièzhùjiějuéwèn
Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhờ vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhờ vào" trong tiếng Trung là 借助, đọc là jiè zhù.
借助 nghĩa là gì?
借助 (jiè zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhờ vào".
借助 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 借助 ngay trên trang này.
Đặt câu với 借助 như thế nào?
Ví dụ: 我借助朋友取得了成功。 (Tôi thành công nhờ vào bạn bè.); 我们借助科技解决问题。 (Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.).

Muốn nhớ "借助" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí