"tiết kiệm năng lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết kiệm năng lượng" trong tiếng Trung là 节能, đọc là jié néng.
节能 nghĩa là gì?
节能 (jié néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết kiệm năng lượng".
节能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节能 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该节能。 (Chúng ta nên tiết kiệm năng lượng.); 使用LED灯有助于节能。 (Sử dụng đèn LED giúp tiết kiệm năng lượng.).