YiWordsYiWords

jié

chương trình

danh từ tiếng Trung
节目 chương trình

Cụm từ thường dùng

diànshìjié
chương trình truyền hình
xuéjié
chương trình học

Câu ví dụ

huankànzhègejié
Tôi thích xem chương trình này.
节目jié mù已经yǐ jīng更改gēng gǎile
Chương trình đã thay đổi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chương trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chương trình" trong tiếng Trung là 节目, đọc là jié mù.
节目 nghĩa là gì?
节目 (jié mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chương trình".
节目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节目 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看这个节目。 (Tôi thích xem chương trình này.); 节目已经更改了。 (Chương trình đã thay đổi.).

Muốn nhớ "节目" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí