"chương trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chương trình" trong tiếng Trung là 节目, đọc là jié mù.
节目 nghĩa là gì?
节目 (jié mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chương trình".
节目 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节目 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节目 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看这个节目。 (Tôi thích xem chương trình này.); 节目已经更改了。 (Chương trình đã thay đổi.).